Đồ chơi và nhạc cụ bằng tiếng Anh
Chạm vào hình để nghe từ. Đồ chơi là nhóm từ bé thích nói nhất, nên rất hợp để bắt đầu.
Chạm để nghe
Cần biết
- Với nhạc cụ, tiếng Anh nói "play the": play the piano, play the guitar, play the drum.
- Với đồ chơi thì nói "play with": play with a ball, play with a robot.
- Teddy bear viết thành hai từ. Yo-yo có dấu gạch nối.
Chơi ở nhà
- Lúc dọn đồ chơi, gọi tên từng món khi cất vào hộp.
- Giấu một đồ chơi và gợi ý bằng tiếng Anh: "It is round. You can kick it." (a ball)
- Giả vờ chơi nhạc cụ để bé đoán: drum, guitar hay violin?
Luyện cùng Word Island
Word Island luyện từ về đồ chơi và âm nhạc, cùng với đồ dùng học tập, ở đảo Toy Box and School, đảo này mở trong bản đầy đủ. Mỗi gói gồm các trò ngắn để bé nghe, chọn, ghép từ, nói to, rồi cuối gói gặp lại toàn bộ hình.
Bảng in miễn phí
Một trang A4 cho chủ đề "Đồ chơi và nhạc cụ bằng tiếng Anh". In ra dán tủ lạnh, tường lớp học hoặc để bé chỉ và đọc. Được chia sẻ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Sao nói "play the piano" mà lại "play football"?
Tiếng Anh dùng "the" với nhạc cụ nhưng không dùng với môn thể thao. Bé nhỏ chỉ cần bắt chước cả cụm.
Trophy và ticket có phải đồ chơi không?
Hai từ này nằm trong các gói đồ chơi và âm nhạc của game, là những đồ vật vui bé dễ nhận ra.
Chủ đề khác
Tên con vật bằng tiếng Anh cho bé
30 con vật ở nông trại, sở thú và dưới biển.
Đồ ăn và trái cây bằng tiếng Anh cho bé
30 từ về trái cây, rau củ, đồ uống và đồ ăn vặt.
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Nghe và nói các số từ one đến twenty, kèm mẹo cho các số khó.
Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Nghe tên 26 chữ cái từ A đến Z, mỗi chữ kèm một từ có hình.