Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Chạm vào một số để nghe cách đọc. Dành cho bé 4 đến 6 tuổi mới làm quen tiếng Anh, và cho bố mẹ, thầy cô ngồi học cùng bé.
Chạm để nghe
Những số dễ nhầm
- Eleven (11) và twelve (12) có tên riêng. Tiếng Việt nói "mười một, mười hai" rất đều, nhưng tiếng Anh không nói "ten-one, ten-two", nên bé cần luyện riêng hai số này.
- Từ 13 đến 19 kết thúc bằng "-teen". Three thành thir-teen, five thành fif-teen (không phải "fiveteen"). Eighteen chỉ có một chữ t.
- Thirteen hay thirty? Các số "-teen" nhấn ở cuối: thir-TEEN. Thirty nhấn ở đầu: THIR-ty. Vỗ tay đúng chỗ nhấn sẽ dễ phân biệt.
- Đọc rõ âm cuối: five (âm v), six (âm ks), eight (âm t). Bé nói tiếng Việt ở nhà hay bỏ âm cuối, mà tiếng Anh cần các âm này.
Luyện ở nhà trong năm phút
- Đếm đồ vật thật: bậc cầu thang, thìa, xe đồ chơi. Chạm vào từng món khi đọc số.
- Dùng ngón tay để đếm đến mười, sau đó thêm một nhóm đồ vật cho 11 đến 20.
- Chọn một "số của ngày" và cùng tìm số đó trên đồng hồ, cửa nhà, biển xe buýt.
Luyện cùng Number Island
Number Island dạy các số từ 0 đến 20 trên bốn hòn đảo. Bé làm quen với số, chạm bong bóng, đếm đồ vật, chọn nhóm có đúng số lượng, rồi nói to. Các số học hôm qua được ôn lại. Đảo đầu tiên, Toy Town (số 0 đến 5), được chơi miễn phí; bản đầy đủ mở các đảo còn lại.
Bảng in miễn phí
Một trang A4 cho chủ đề "Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20". In ra dán tủ lạnh, tường lớp học hoặc để bé chỉ và đọc. Được chia sẻ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao eleven và twelve không đọc là "ten-one", "ten-two"?
Đây là hai từ rất cổ trong tiếng Anh và giữ tên riêng. Từ thirteen trở đi mới theo quy luật "-teen". Hãy cho bé luyện riêng eleven và twelve đến khi thấy dễ.
Làm sao để bé phân biệt thirteen và thirty?
Nghe chỗ nhấn. Thirteen nhấn ở cuối (thir-TEEN), thirty nhấn ở đầu (THIR-ty). Vỗ tay đúng chỗ nhấn sẽ giúp bé nhớ.
Number Island có dạy số lớn hơn 20 không?
Không. Number Island dạy từ 0 đến 20. Sau đó Math Island dùng các số này để học thứ tự số, nhiều hơn ít hơn, ghép thành năm và mười, cộng trừ đầu tiên.
Chủ đề khác
Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Nghe tên 26 chữ cái từ A đến Z, mỗi chữ kèm một từ có hình.
Hình khối bằng tiếng Anh cho bé
Tên mười hình, từ circle đến hexagon, kèm mẹo đếm cạnh.
Màu sắc bằng tiếng Anh cho bé
Sáu tên màu và một quy tắc quan trọng: màu đứng trước đồ vật.
Từ vựng toán học bằng tiếng Anh cho bé
Plus, take away, equals, more, fewer: những từ của toán đầu đời.