Tên con vật bằng tiếng Anh cho bé
Chạm vào một con vật để nghe tên tiếng Anh. Có vật nuôi, thú rừng, sinh vật biển và côn trùng: tổng cộng 30 từ.
Chạm để nghe
Cần biết
- Dùng "an" trước nguyên âm: an elephant, an octopus, an ant. Còn lại dùng "a": a cat, a lion.
- Một số con vật không thêm -s khi nhiều hơn một: one sheep, two sheep; one fish, three fish.
- Đọc rõ âm cuối: duck kết thúc bằng /k/, frog bằng /g/, fox bằng /ks/. Bé nói tiếng Việt ở nhà hay bỏ âm cuối.
- Chia nhóm cho dễ nhớ: nông trại (cow, pig, sheep), thú rừng (lion, tiger, zebra), dưới biển (dolphin, octopus, whale).
Chơi ở nhà
- Bố mẹ giả tiếng kêu con vật, bé nói tên tiếng Anh, rồi đổi vai.
- Xem sách tranh và hỏi: "Where is the giraffe?"
- Chơi "farm or zoo?" với thú đồ chơi, xếp vào hai hộp.
Luyện cùng Word Island
Word Island luyện đủ 30 con vật ở đảo Animal Zoo, đảo này chơi miễn phí. Mỗi gói gồm các trò ngắn để bé nghe, chọn, ghép từ, nói to, rồi cuối gói gặp lại toàn bộ hình.
Bảng in miễn phí
Một trang A4 cho chủ đề "Tên con vật bằng tiếng Anh cho bé". In ra dán tủ lạnh, tường lớp học hoặc để bé chỉ và đọc. Được chia sẻ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Nên dạy bé con vật nào trước?
Bắt đầu với vật nuôi và con vật bé thấy hằng ngày (cat, dog, duck, chicken), sau đó đến thú rừng và sinh vật biển.
Nói "fishes" có sai không?
Với bé mới học, dùng "fish" cho cả một hay nhiều con: "three fish". "Fishes" có tồn tại nhưng dùng khi nói về nhiều loài cá khác nhau.
Chủ đề khác
Đồ ăn và trái cây bằng tiếng Anh cho bé
30 từ về trái cây, rau củ, đồ uống và đồ ăn vặt.
Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh cho bé
Eye, ear, nose, hand, foot: 12 từ về mặt và cơ thể.
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Nghe và nói các số từ one đến twenty, kèm mẹo cho các số khó.
Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Nghe tên 26 chữ cái từ A đến Z, mỗi chữ kèm một từ có hình.