Màu sắc bằng tiếng Anh cho bé
Chạm vào một màu để nghe tên. Màu sắc là một trong những nhóm từ đầu tiên bé dùng để miêu tả mọi thứ.
Chạm để nghe
Mẹo về màu sắc
- Trong tiếng Anh, màu đứng trước đồ vật: "a red car", không nói "a car red". Tiếng Việt thì ngược lại ("xe màu đỏ"), nên bé cần luyện thứ tự này.
- Orange vừa là màu cam vừa là quả cam.
- Purple đọc mạnh ở "PUR"; nhớ đọc rõ âm p ở cả hai đầu: pur-ple.
- Tiếng Anh-Anh viết "colour", tiếng Anh-Mỹ viết "color". Cả hai đều đúng.
Trò chơi màu sắc ở nhà
- Phân loại đồ chơi hoặc tất theo màu và gọi tên từng nhóm.
- Chơi "I spy something red" khi đi dạo hoặc ngồi trên xe.
- Hỏi "What colour is it?" và trả lời cả câu: "It is blue."
Luyện cùng Shape Island
Shape Island luyện sáu màu này cùng hình và kích cỡ ở Shape Shore, đảo đầu tiên chơi miễn phí. Sau đó I Can Read dùng các màu này trong câu ở Paint Island, ví dụ "The ball is red", "I see a blue car".
Bảng in miễn phí
Một trang A4 cho chủ đề "Màu sắc bằng tiếng Anh cho bé". In ra dán tủ lạnh, tường lớp học hoặc để bé chỉ và đọc. Được chia sẻ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Sao chỉ có sáu màu?
Đây là các màu có trong game. Pink, brown, black, white là những màu nên dạy thêm ở nhà.
Dạy "a big red ball" thế nào?
Trong tiếng Anh, kích cỡ đứng trước màu: "a big red ball", không nói "a red big ball". I Can Read luyện thứ tự này ở Paint Island.
Chủ đề khác
Hình khối bằng tiếng Anh cho bé
Tên mười hình, từ circle đến hexagon, kèm mẹo đếm cạnh.
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Nghe và nói các số từ one đến twenty, kèm mẹo cho các số khó.
Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Nghe tên 26 chữ cái từ A đến Z, mỗi chữ kèm một từ có hình.
Từ vựng toán học bằng tiếng Anh cho bé
Plus, take away, equals, more, fewer: những từ của toán đầu đời.