In, on, under: đồ vật ở đâu?
Chạm vào một câu để nghe. Ba từ nhỏ cho biết đồ vật ở đâu.
Chạm để nghe
Cần biết
- On: ở trên, chạm mặt (on the bed). In: ở trong (in the bowl). Under: ở dưới (under the chair).
- Tương ứng với "trên", "trong", "dưới" trong tiếng Việt, nên ý rất dễ hiểu; phần mới chỉ là từ tiếng Anh.
- Dùng tay minh họa: một bàn tay làm mặt bàn, tay kia đặt lên, vào trong hoặc xuống dưới.
Luyện ở nhà
- Giấu gấu bông và gợi ý: "It is under the sofa!"
- Để bé giấu và nói cho bố mẹ biết ở đâu.
- Dọn đồ bằng câu lệnh: "Put the ball in the box."
Luyện cùng I Can Read
I Can Read luyện các câu này ở Where Island, đảo mở trong bản đầy đủ. Đảo miễn phí đầu tiên, Look Island, bắt đầu với "I see a…" và "This is a…".
Bảng in miễn phí
Một trang A4 cho chủ đề "In, on, under: đồ vật ở đâu?". In ra dán tủ lạnh, tường lớp học hoặc để bé chỉ và đọc. Được chia sẻ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Nên dạy in, on hay under trước?
Game bắt đầu với on, rồi đến in, under, và cuối cùng trộn cả ba.
Còn "next to" và "behind" thì sao?
Hai từ này chưa có trong game. Khi bé đã thạo in, on, under, đây là những từ nên dạy thêm ở nhà.
Chủ đề khác
Câu tiếng Anh đầu tiên: "I see a…" và "This is a…"
"I see a cat." "This is a ball." Hai mẫu câu đầu tiên.
Câu có màu và kích cỡ: "The ball is red", "The cat is big"
"The ball is red." "It is a big red ball." Trật tự từ khi miêu tả.
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Nghe và nói các số từ one đến twenty, kèm mẹo cho các số khó.
Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Nghe tên 26 chữ cái từ A đến Z, mỗi chữ kèm một từ có hình.