Từ chỉ hành động cho bé: "I can run, jump and swim"
Chạm vào một câu để nghe. Tám từ chỉ hành động: run, jump, swim, fly, eat, sleep, sit, clap.
Chạm để nghe
Cần biết
- Sau "can", động từ giữ nguyên: The dog can run (không nói "can runs").
- "And" nối hai hành động: I can run and jump.
- Làm động tác theo: bé nhớ từ chỉ hành động tốt nhất khi được làm thật.
Luyện ở nhà
- Chơi "Simon says": "Jump! Clap! Sit!"
- Hỏi "Can a fish fly?" và cùng cười: "No! A fish can swim."
- Thay phiên kể mình làm được gì: "I can clap." "I can jump."
Luyện cùng I Can Read
I Can Read luyện các câu này ở Action Island, đảo mở trong bản đầy đủ. Đảo miễn phí đầu tiên, Look Island, bắt đầu với "I see a…" và "This is a…".
Bảng in miễn phí
Một trang A4 cho chủ đề "Từ chỉ hành động cho bé: "I can run, jump and swim"". In ra dán tủ lạnh, tường lớp học hoặc để bé chỉ và đọc. Được chia sẻ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Sao không nói "The dog can runs"?
Sau can, will, must, động từ không bao giờ thêm -s. Ở tuổi này bé chỉ cần nghe nhiều ví dụ.
Game có những từ chỉ hành động nào?
Run, jump, swim, fly, eat, sleep, sit và clap.
Chủ đề khác
Câu tiếng Anh đầu tiên: "I see a…" và "This is a…"
"I see a cat." "This is a ball." Hai mẫu câu đầu tiên.
Câu có màu và kích cỡ: "The ball is red", "The cat is big"
"The ball is red." "It is a big red ball." Trật tự từ khi miêu tả.
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Nghe và nói các số từ one đến twenty, kèm mẹo cho các số khó.
Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Nghe tên 26 chữ cái từ A đến Z, mỗi chữ kèm một từ có hình.